acetic anhydride

acetic anhydride

A chemist carefully measures acetic anhydride in a laboratory.

Định nghĩa

acetic anhydride (danh từ) một hợp chất hóa học cần thiết để tinh chế thuốc phiện thành heroin. một chất lỏng không màu, mùi hăng, được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong sản xuất ma túy bất hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Acetic anhydride một hóa chất quan trọng trong sản xuất heroin bất hợp pháp.)
  • (Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn acetic anhydride từ phòng thí nghiệm bí mật.)
  • (Không acetic anhydride, quá trình tinh chế thuốc phiện thành heroin không thể hoàn tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, acetic anhydride được dùng làm tác nhân acetyl hóa, nghĩa thêm nhóm acetyl (CH₃CO) vào các phân tử khác.
  • cũng được sử dụng trong tổng hợp aspirin, cellulose acetate (chất làm phim ảnh), các dược phẩm khác.
Biến thể từ gần giống
  • Acetic acid (axit axetic): axit hữu cơ đơn giản, tiền chất của acetic anhydride.
  • Anhydride (anhiđrit): một hợp chất hóa học được tạo ra bằng cách loại bỏ nước từ một axit.
Từ đồng nghĩa
  • Ethanoic anhydride: tên gọi theo danh pháp IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy Ứng dụng) của acetic anhydride.
  • Acetyl oxide: tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến acetic anhydride đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến acetic anhydride.